Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Permo-Carboniferous
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Khoảng thời gian bao gồm các phần sau của kỷ Carbon và phần đầu của kỷ Permi
danh từ riêng
The time period including the latter parts of the Carboniferous and the early part of the Permian.
Nguồn gốc
(etymology)
Permian
+
-o-
+
Carboniferous
AI
1
Khoảng thời gian bao gồm các phần sau của kỷ Carbon và phần đầu của kỷ Permi
1
Khoảng thời gian bao gồm các phần sau của kỷ Carbon và phần đầu của kỷ Permi
1
Khoảng thời gian bao gồm các phần sau của kỷ Carbon và phần đầu của kỷ Permi