Perl
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ ngôn ngữ lập trình cấp cao, đặc biệt được sử dụng để xử lý văn bảndanh từ riêngA family of high-level programming languages, particularly used for text processing.
Họ từ (word family)
cùng gốc PerlVí dụ
- , ^([]) C-shell.
- " " .