Dịch

Perl

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ ngôn ngữ lập trình cấp cao, đặc biệt được sử dụng để xử lý văn bảndanh từ riêngA family of high-level programming languages, particularly used for text processing.

Ví dụ

  • , ^([]) C-shell.
  • " " .

AI