Perdue
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Đô thị nông thôn ở giữa Saskatchewan, Canada; đầy đủ là Đô thị Nông thôn Perdue số 346danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rural municipality in mid Saskatchewan, Canada; in full, the Rural Municipality of Perdue No. 346.
- Ngôi làng trong đô thị nông thôn ở Saskatchewandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village within the rural municipality in Saskatchewan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cire perduedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với lost wax |
Ví dụ
- , , , , , “ .”
- . , .
Họ từ (word family)
cùng gốc PerdueNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha