Dịch

perduellion

danh từ (noun)
/ˌpɜː(ɹ)djuˈɛli.ən/

Nghĩa chính

  1. Sự phản quốcdanh từkhông đếm được (uncountable)treason

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhperduellio

Ngôn ngữ khác

AI