Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perduellion
danh từ
(noun)
/ˌ
p
ɜː
(ɹ)
d
j
u
ˈɛ
l
i
.
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Sự phản quốc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
treason
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
perduellio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
traición
Tội phản quốc, sự phản quốc
AI
1
Sự phản quốc
1
Sự phản quốc
1
Sự phản quốc