Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cire perdue
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với lost wax
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of lost wax.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lost wax
AI
1
Đồng nghĩa với lost wax
1
Đồng nghĩa với lost wax
1
Đồng nghĩa với lost wax