Dịch

Peng

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Bànhdanh từ riêngA surname from Mandarin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PengDạng gốc (base form)
  2. PengsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

An-pengdanh từ riêngĐồng nghĩa với Anping
ham chin pengdanh từBánh tiêu
gian pengtính từTham lam và luôn tìm kiếm những giao dịch giá rẻ và quà tặng miễn phí
Peng Chaudanh từ riêngHòn đảo thuộc quận Islands, vùng lãnh thổ mới, Hồng Kông
peng tingdanh từMột cái gì đó hoặc một ai đó có chất lượng cao

AI