Dịch

An-peng

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Anpingdanh từ riêngSynonym of Anping.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , ... , Taiwan-fu.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phúc Kiến安平An-pêng

AI