Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
An-peng
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Anping
danh từ riêng
Synonym of Anping.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Anping
Ví dụ
Next
morning
,
however
,
Commander
Bax
of
H
.
M
.
S
.
Dwarf
generously
gave
me
a
passage
up
to
An-peng
,
the
Port
of
Taiwan-fu
.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Phúc Kiến
安平
An-pêng
AI
1
Đồng nghĩa với Anping
1
Đồng nghĩa với Anping
1
Đồng nghĩa với Anping