Peek
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)sneak peekCái nhìn lướt trướcpeek walletChiếc ví lừa nhằm mục đích che giấu một vật phẩm khỏi tầm nhìn của người biểu diễn trong một trò ảo thuật, nhưng thực sự cho phép họ nhìn thấy những gì bên trongscreen peekXem phần màn hình tivi của người chơi khác trong trò chơi nhiều người chơi cạnh tranh trong đó nhiều người chơi đang chia sẻ một màn hìnhpeek-a-boo braÁo ngực hở hang hơn bình thường, để lộ nhiều bầu ngực và thường là núm vútake a peekLiếc nhìnsneaky peekCái nhìn lén
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha