Pause
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nút có chức năng tạm dừng và tiếp tục một thứ gì đó, chẳng hạn như đầu DVD, trò chơi điện tử hoặc máy tính.danh từA button whose functions are pausing and resuming something, such as a DVD player, a video game or a computer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PauseDạng gốc (base form)
- PausesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| give pauseđộng từ | động từ | Cho ai đó lý do để lo lắng |
| hit the pause buttonđộng từ | động từ | Tạm dừng một số quá trình; tạm dừng |
| pause addanh từ | danh từ | Quảng cáo hiển thị khi tạm dừng phát lại video trực tuyến |
| hit pauseđộng từ | động từ | Tạm dừng (một hoạt động); dừng lại, chấm dứt |
| press pauseđộng từ | động từ | Tạm thời dừng một quá trình |
| filled pausedanh từ | danh từ | Các âm thanh hoặc từ ngữ được sử dụng để lấp đầy khoảng trống trong lời nói |
| pause bufferđộng từ | động từ | Nhanh chóng tạm dừng và bỏ tạm dừng trò chơi điện tử để đạt được lợi thế, chẳng hạn như lập kế hoạch đầu vào trong khi trò chơi bị tạm dừng |
| normal pausedanh từ | danh từ | Bốn khung im lặng giữa mỗi dòng đối thoại. Tên này đề cập đến việc tạm dừng bình thường giữa các từ theo nhịp điệu của kiểu nói điển hình của ai đó |
Họ từ (word family)
cùng gốc PauseNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha