Party B
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Bobdanh từ riêngSynonym of Bob (“placeholder”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| party bagdanh từ | danh từ | Chiếc túi quà tặng được trao cho những người đã tham dự một bữa tiệc, đặc biệt là dịp sinh nhật của một đứa trẻ |
| party boydanh từ | danh từ | Gái mại dâm nam |
| party busdanh từ | danh từ | Xe buýt, thường là xe buýt trường học được chuyển đổi hoặc phương tiện cơ giới lớn khác được thiết kế để vận chuyển các nhóm người vì mục đích giải trí |
| party bikedanh từ | danh từ | Phương tiện chở nhiều hành khách do con người cung cấp năng lượng, được thiết kế để giải trí và vận chuyển theo nhóm |
| party boatdanh từ | danh từ | Chiếc thuyền có thể được một nhóm hành khách thuê để câu cá thể thao |
| party bossdanh từ | danh từ | Lãnh đạo của một đảng chính trị |
| party blowerdanh từ | danh từ | Loại còi, thường được sử dụng cho các bữa tiệc dành cho trẻ em, bao gồm một chiếc còi đơn giản được gắn một ống giấy cuộn lại và sẽ mở ra khi thổi |
| party balloons | Bóng bay trang trí tiệc |