Dịch

Party B

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Bobdanh từ riêngSynonym of Bob (“placeholder”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

party bagdanh từChiếc túi quà tặng được trao cho những người đã tham dự một bữa tiệc, đặc biệt là dịp sinh nhật của một đứa trẻ
party boydanh từGái mại dâm nam
party busdanh từXe buýt, thường là xe buýt trường học được chuyển đổi hoặc phương tiện cơ giới lớn khác được thiết kế để vận chuyển các nhóm người vì mục đích giải trí
party bikedanh từPhương tiện chở nhiều hành khách do con người cung cấp năng lượng, được thiết kế để giải trí và vận chuyển theo nhóm
party boatdanh từChiếc thuyền có thể được một nhóm hành khách thuê để câu cá thể thao
party bossdanh từLãnh đạo của một đảng chính trị
party blowerdanh từLoại còi, thường được sử dụng cho các bữa tiệc dành cho trẻ em, bao gồm một chiếc còi đơn giản được gắn một ống giấy cuộn lại và sẽ mở ra khi thổi
party balloonsBóng bay trang trí tiệc

AI