Dịch

party blower

danh từ (noun)
UK/ˈpɑːti ˈbləʊ.ə/US/ˈpɑɹti ˈbloʊ.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Loại còi, thường được sử dụng cho các bữa tiệc dành cho trẻ em, bao gồm một chiếc còi đơn giản được gắn một ống giấy cuộn lại và sẽ mở ra khi thổidanh từA type of horn, commonly used for children's parties, consisting of a simple whistle to which is attached a rolled-up paper tube that unrolls when blown.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. party blowerDạng gốc (base form)
  2. party blowersSố nhiều (plural)

AI