Dịch

Paramount

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố thuộc quận Los Angeles, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Los Angeles County, California, United States.

Cụm từ (phrase)

lady paramountdanh từNgười phụ nữ đạt điểm cao nhất trong môn bắn cung
lord paramountdanh từLãnh chúa nắm giữ đất đai dưới quyền sở hữu chung và không mắc nợ tiền thuê hay nghĩa vụ phong kiến đối với người khác
paramount chiefdanh từỞ Anh, người lãnh đạo cấp cao nhất trong một vương quốc
paramount titledanh từYêu cầu về quyền sở hữu tài sản cao hơn và mạnh hơn so với tất cả các yêu cầu khác
paramount importancedanh từTầm quan trọng tối cao, độ quan trọng hàng đầu

AI