Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paramountship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái trở thành người đứng đầu hoặc người đứng đầu; quyền lực tối cao
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being a paramount or chief; supremacy.
AI
1
quyền lực tối cao
1
quyền lực tối cao
1
quyền lực tối cao