Dịch

paramount chief

danh từ (noun)
US/ˈpæɹəˌmaʊnt ˈtʃif/

Nghĩa chính

  1. Ở Anh, người lãnh đạo cấp cao nhất trong một vương quốcdanh từIn England, the highest-ranking leader in a chiefdom.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paramount chiefDạng gốc (base form)
  2. paramount chiefsSố nhiều (plural)

AI