Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paramount chief
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
æ
ɹ
ə
ˌ
m
aʊ
n
t
ˈ
tʃ
i
f
/
Nghĩa chính
1
Ở Anh, người lãnh đạo cấp cao nhất trong một vương quốc
danh từ
In England, the highest-ranking leader in a chiefdom.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paramount chief
Dạng gốc
(base form)
paramount chief
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ở Anh
1
Ở Anh
1
Ở Anh