Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
PLED
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biện hộ, cãi
danh từ
Initialism of polymer light-emitting diode.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
PLED
Dạng gốc
(base form)
PLED
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
PLED
pled
ge
Lời hứa
danh từ, động từ
B1
pled
ged
Đã cam kết, bị ràng buộc bởi lời hứa
tính từ, động từ
B2
pled
ges
Số nhiều của pledge
danh từ, động từ
C1
pled
ging
Việc cam kết
danh từ
C1
Xem thêm 8 từ
Từ liên quan
(related word)
LED
OLED
AI
1
Biện hộ
1
Biện hộ
1
Biện hộ