PISA
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Programme for International Student Assessmentdanh từ riêngAcronym of Programme for International Student Assessment.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Leaning Tower of Pisadanh từ riêng | danh từ riêng | Tháp nghiêng Pisa |
| pisang waxdanh từ | danh từ | Loại sáp thực vật được tạo ra từ lá chuối |