Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pisang wax
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại sáp thực vật được tạo ra từ lá chuối
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A vegetable wax produced by banana leaves.
AI
1
Loại sáp thực vật được tạo ra từ lá chuối
1
Loại sáp thực vật được tạo ra từ lá chuối
1
Loại sáp thực vật được tạo ra từ lá chuối