Dịch

Pisar

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PisarDạng gốc (base form)
  2. PisarsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Sécpísař
  2. từ tiếng Slovakiapisár
  3. từ tiếng Serbia-Croatiapìsār

AI