Dịch

Pisarski

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ba Landanh từ riêngA surname from Polish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PisarskiDạng gốc (base form)
  2. PisarskisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba LanPisarski

AI