Dịch

pisane

danh từ (noun)
/ˈpi.zeɪn/

Nghĩa chính

  1. Vòng cổ hoặc tấm giáp (hoặc hiếm khi là tấm), bảo vệ cổ và ngực trên; một tiêu chuẩndanh từA collar or gorget of mail (or, rarely, plate), protecting the neck and upper chest; a standard.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipisane
  2. từ tiếng Pháp cổpiz“chest”
  3. từ tiếng Latinhpectus

AI