Nghĩa chính
- Vòng cổ hoặc tấm giáp (hoặc hiếm khi là tấm), bảo vệ cổ và ngực trên; một tiêu chuẩndanh từA collar or gorget of mail (or, rarely, plate), protecting the neck and upper chest; a standard.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipisane
- từ tiếng Pháp cổpiz“chest”
- từ tiếng Latinhpectus