Nghĩa chính
Thêm 37 nghĩa- Thành phố Oxforddanh từ riêngA city and local government district in Oxfordshire, England, famous for its university.
- Đại học Oxforddanh từ riêngEllipsis of University of Oxford.
- Họ Oxforddanh từ riêngAn English habitational surname derived from the city in England.
- Giày da buộc dây, giày Oxforddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A variety of shoe, typically made of heavy leather.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OxfordDạng gốc (base form)
- OxfordsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Oxforddanh từ riêng | danh từ riêng | Quận ở Quận Adams, Pennsylvania, Hoa Kỳ |
| Oxford tiedanh từ | danh từ | Loại giày, có dây buộc ở mu bàn chân, thường che bàn chân đến gần mắt cá chân |
| Oxford Claydanh từ riêng | danh từ riêng | Hệ tầng đá trầm tích biển kỷ Jura nằm ở phần lớn phía đông nam nước Anh, từ xa về phía tây đến Dorset và xa về phía bắc đến Yorkshire |
| Oxford shoedanh từ | danh từ | Loại giày da có dây buộc được tích hợp liền mạch vào vamp, mang lại vẻ trang trọng |
| Oxford bluedanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Màu xanh đậm |
| Oxford Fallsdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Sydney thuộc khu vực hội đồng Northern Beaches, New South Wales, Australia |
| Lower Oxforddanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Chester, Pennsylvania, Hoa Kỳ |
| Oxford Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Ontario, Canada |
37 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 32
Danh từ (noun) 5
Thôn Oxford
- A hamlet in Ancroft parish, Northumberland (OS grid ref NU0046).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc Oxford- OxfordshireQuận trung du của Anh giáp với Buckinghamshire, Gloucestershire, Berkshire, Wiltshire, Warwickshire và Northamptonshiredanh từ riêng
- OxfordishGiống hoặc đặc trưng của thành phố Oxford của Anhtính từ, danh từ riêng
- OxfordismCác nguyên tắc của phong trào Oxforddanh từ
- OxfordistNgười ủng hộ phong trào Oxforddanh từ
Ví dụ
- ?Bạn định ở Oxford trong bao lâu?
- .
- ; . "," , " . ex-toe-dancers gum-chewers ."