Nghĩa chính
Thêm 20 nghĩa- Vùng ngoại ô của Frodsham, quận Cheshire West và Chester, Cheshire, Anh (OS lưới ref SJ5277)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb of Frodsham, Cheshire West and Chester district, Cheshire, England (OS grid ref SJ5277).
- Giáo xứ dân sự cũ ở Cheshire West và Chester, Cheshire, được sáp nhập vào giáo xứ dân sự Malpas vào năm 2015danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A former civil parish in Cheshire West and Chester, Cheshire, merged into Malpas civil parish in 2015.
- Ngôi làng ở giáo xứ Ashover, quận Đông Bắc Derbyshire, Derbyshire, Anh (OS lưới ref SK3462)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Ashover parish, North East Derbyshire district, Derbyshire, England (OS grid ref SK3462).
- Ngôi làng ở giáo xứ Arlingham, quận Stroud, Gloucestershire, Anh (OS lưới ref SO7210)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Arlingham parish, Stroud district, Gloucestershire, England (OS grid ref SO7210).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OvertonDạng gốc (base form)
- OvertonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Overton windowdanh từ | danh từ | Phạm vi các ý tưởng mà công chúng sẽ chấp nhận, tức là những ý tưởng không bị coi là quá cực đoan hoặc cấp tiến |
| Overton Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 95 quận ở Tennessee, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Livingston |
| overtone singingdanh từ | danh từ | Hát họng |
| Overton Park | Chưa có nghĩa | |
| Overton Corners | Chưa có nghĩa | |
| West Overton | Chưa có nghĩa | |
| Overton Hall | Chưa có nghĩa |
20 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 20
Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Basingstoke và Deane
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Basingstoke và Deane, Hampshire, Anh (OS lưới ref SU5149)A village and civil parish in Basingstoke and Deane district, Hampshire, England (OS grid ref SU5149).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc OvertonTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổōfer“riverbank”
Ví dụ
- .
- , 2024.
- , .