Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overtone singing
danh từ
(noun)
US
/ˈ
oʊ
v
ɚ
t
oʊ
n
ˈ
s
ɪ
ŋ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Hát họng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A type of singing in which the individual singer manipulates the resonances of the voice to produce notes independent of the fundamental frequency.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
throat singing
AI
1
Hát họng
1
Hát họng
1
Hát họng