Dịch

Oscar

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
UK/ˈɒs.kə/US/ˈɑs.kɚ/CAnguồn

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Tên nam giớidanh từ riêngA male given name from Irish or Old English.
  2. Họ người gốc Irelanddanh từ riêngA surname from Irish [in turn originating as a patronymic], a rare anglicization of Mac Oscair (literally “son of Oscar”) (McCusker).
  3. Cộng đồng tại Kentuckydanh từ riêngAn unincorporated community in Kentucky; named for Kentucky Representative Oscar Turner.
  4. Giải Oscar, giải thưởng Viện Hàn lâmdanh từAn Academy Award.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OscarDạng gốc (base form)
  2. OscarsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

legacy Oscardanh từGiải Oscar được cho là được trao để ghi nhận sự nghiệp và màn trình diễn của người được trao giải trong các bộ phim trước đó chứ không phải cho màn trình diễn được đề cử cụ thể
Oscar baitdanh từHoặc nhiều bộ phim được cho là đã được sản xuất ít nhất một phần để được đề cử và hy vọng giành được Giải Oscar
Oscar Aschedanh từTiền mặt; tiền bạc
Oscar-baitytính từLà mồi nhử Oscar
oscar winnerNgười đoạt giải Oscar
win an oscarĐoạt giải Oscar
foxtrot oscarđộng từChết tiệt
oscar nominationĐề cử giải Oscar

7 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Danh từ (noun) 2
Cộng đồng tại Louisiana
  1. An unincorporated community in Louisiana.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ireland trung đạiOscar
  2. từ tiếng Anh cổŌscār

Ví dụ

  • , , . : , .
  • . ,
  • !

AI