Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Oscared
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đã được trao tượng vàng Oscar
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having been awarded an Oscar statuette.
Nguồn gốc
(etymology)
Oscar
+
-ed
AI
1
Đã được trao tượng vàng Oscar
1
Đã được trao tượng vàng Oscar
1
Đã được trao tượng vàng Oscar