Dịch

Osakan

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, từ, hoặc đặc điểm của Osaka ở Nhật Bảntính từOf, relating to, from, or characteristic of Osaka in Japan.
  2. Cư dân hoặc người gốc Osakadanh từAn inhabitant or native of Osaka.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OsakanDạng gốc (base form)
  2. OsakansSố nhiều (plural)
  3. more OsakanSo sánh hơn (comparative)
  4. most OsakanSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , .
  • , , .

AI