Dịch

osaqueño

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/osaˈkeɲo/

Nghĩa chính

  1. Osakan (của, từ hoặc liên quan đến thành phố Osaka, tỉnh Osaka, Nhật Bản)tính từOsakan (of, from or relating to the city of Osaka, Osaka Prefecture, Japan)
  2. Osakan (bản xứ hoặc cư dân của thành phố Osaka, tỉnh Osaka, Nhật Bản) (thường là nam giới)danh từOsakan (native or inhabitant of the city of Osaka, Osaka Prefecture, Japan) (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. osaqueñoDạng gốc (base form)
  2. osaqueñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. osaqueñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. osaqueñaGiống cái (feminine)

AI