Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Người Osagedanh từA member of the Osage Nation.
- Bộ tộc Osagedanh từ riêngThe Osage Nation.
- Tiếng Osagedanh từ riêngThe now-extinct language of the Osage Nation.
- Làng ở Saskatchewandanh từ riêngA village in Saskatchewan, Canada.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OsageDạng gốc (base form)
- OsagesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Big Osagedanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong ba bộ phận lịch sử chính của Quốc gia Osage, sống dọc theo sông Osage |
| Osage Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Osage, Kansas, Hoa Kỳ |
| Great Osagedanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Big Osage |
| Osage appledanh từ | danh từ | Quả của Maclura pomifera, một loại cây rụng lá nhỏ hoặc cây bụi lớn, có nguồn gốc từ miền Trung Nam Hoa Kỳ |
| Osage thorndanh từ | danh từ | Chiếc gai nhọn, mập mạp được tìm thấy trên cây táo Osage, Maclura pomifera |
| Osage orangedanh từ | danh từ | Cây Maclura pomifera, được chú ý vì quả to, rậm rạp, nhăn nheo, màu xanh tươi và khó chịu, từng là cây hàng rào phổ biến ở Hoa Kỳ |
| Osage Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 105 quận ở Kansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Lyndon. Được đặt theo tên sông Osage (tên gốc) |
| Little Osagedanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong ba bộ phận lịch sử chính của Quốc gia Osage, sống dọc theo sông Osage |
10 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 10
Cộng đồng ở Arkansas
- An unincorporated community in Carroll County, Arkansas.
Họ từ (word family)
cùng gốc OsageNguồn gốc (etymology)
- mượn từ Osage𐓏𐓘𐓻𐓘𐓻𐓟wažáže
Ví dụ
- 2005.Người bản ngữ cuối cùng của tiếng Osage đã qua đời vào năm 2005.