Dịch

Osage County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong 105 quận ở Kansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Lyndon. Được đặt theo tên sông Osage (tên gốc)danh từ riêngOne of 105 counties in Kansas, United States. County seat: Lyndon. Named after the Osage River (original name).
  2. Một trong 114 quận ở Missouri, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Linn. Được đặt theo tên sông Osagedanh từ riêngOne of 114 counties in Missouri, United States. County seat: Linn. Named after the Osage River.
  3. Một trong 77 quận ở Oklahoma, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Pawhuska. Được đặt theo tên của bộ tộc Osagedanh từ riêngOne of 77 counties in Oklahoma, United States. County seat: Pawhuska. Named after the Osage tribe.

AI