Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Great Osage
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Big Osage
danh từ riêng
Synonym of Big Osage
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Big Osage
AI
1
Đồng nghĩa với Big Osage
1
Đồng nghĩa với Big Osage
1
Đồng nghĩa với Big Osage