Nghĩa chính
- Say rượutính từDrunk, pissed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Oliver TwistDạng gốc (base form)
- more Oliver TwistSo sánh hơn (comparative)
- most Oliver TwistSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Oliver Twistiantính từ | tính từ | Đặc điểm của nhân vật cùng tên trong tiểu thuyết Oliver Twist (1837–9) của Dickens |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha