Dịch

Ole

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Đan Mạchdanh từ riêngA male given name from Danish.

Cụm từ (phrase)

'Oledanh từ riêngNgôn ngữ Trung-Tây Tạng được khoảng 1000 người sử dụng ở dãy núi Đen thuộc các quận Wangdue Phodrang và Trongsa ở phía tây Bhutan
-olehậu tốTrong danh pháp Hantzsch–Widman để đặt tên cho các dị vòng, biểu thị một hệ vòng năm cạnh chưa bão hòa với nitơ
Ole Missdanh từ riêngĐại học Mississippi
good oleNgày xưa tươi đẹp
caddy ole punchdanh từLoại diều tự chế (đồ chơi bay)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Đan MạchOle

Ví dụ

  • " , ? ." " , , . , , ?" ", , , ."

AI