Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Old Hairy
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ác quỷ
danh từ riêng
The Devil.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Old Hairy Legs
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
diablo
Ma quỷ, ác quỷ
demonio
Ma quỷ, ác quỷ, quỷ dữ
Satanás
Ác quỷ, quỷ dữ
AI
1
Ác quỷ
1
Ác quỷ
1
Ác quỷ