Dịch

Oedipus

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ê-đípdanh từ riêngA son of Laius and Jocasta, who unwittingly killed his father and married his mother.

Cụm từ (phrase)

Oedipus complexdanh từTheo lý thuyết của Freud, sự phức tạp của cảm xúc đã khơi dậy ở đứa trẻ bởi ham muốn tình dục vô thức đối với cha mẹ là người khác giới

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc Oedipus

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhOedipus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổΟἰδίπουςOidípous“swollen foot”

AI