Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Oedipal
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
i
.
d
ə
.
p
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến phức hợp Oedipus
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the Oedipus complex.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Oedipal
oedipal
ly
Theo cách liên quan đến phức hợp Oedipus. Dạng trạng từ của oedipal
trạng từ
oedipal
ize
Làm Oedipal; tích hợp hoặc ảnh hưởng đến phức hợp Oedipus
động từ
pre
oedipal
Trước khi hình thành phức hợp Oedipus
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
Oedipus
+
-al
AI
1
Liên quan đến phức hợp Oedipus
1
Liên quan đến phức hợp Oedipus
1
Liên quan đến phức hợp Oedipus