Edipo
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/eˈdipo/
Nghĩa chính
- Ê-đípdanh từ riêngOedipus
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| complejo de Edipodanh từ | danh từ | Phức hợp Oedipus |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| complejo de Edipodanh từ | danh từ | Phức hợp Oedipus |