Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OchoaDạng gốc (base form)
- OchoasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ochoa syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn bẩm sinh được đặc trưng bởi sự liên quan giữa rối loạn chức năng đường tiết niệu dưới và ruột với biểu hiện điển hình trên khuôn mặt: khi cố gắng mỉm cười, bệnh nhân dường như đang khóc hoặc nhăn nhó |
Họ từ (word family)
cùng gốc OchoaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaOchoa
- từ tiếng Basqueotsoa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha