Dịch

Ochoa

danh từ riêng (proper noun)
US/oʊˈt͡ʃoʊə/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. OchoaDạng gốc (base form)
  2. OchoasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ochoa syndromedanh từRối loạn bẩm sinh được đặc trưng bởi sự liên quan giữa rối loạn chức năng đường tiết niệu dưới và ruột với biểu hiện điển hình trên khuôn mặt: khi cố gắng mỉm cười, bệnh nhân dường như đang khóc hoặc nhăn nhó

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaOchoa
  2. từ tiếng Basqueotsoa

AI