Ochoa syndrome
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rối loạn bẩm sinh được đặc trưng bởi sự liên quan giữa rối loạn chức năng đường tiết niệu dưới và ruột với biểu hiện điển hình trên khuôn mặt: khi cố gắng mỉm cười, bệnh nhân dường như đang khóc hoặc nhăn nhódanh từkhông đếm được (uncountable)A congenital disorder characterized by an association of a lower urinary tract and bowel dysfunction with a typical facial expression: when attempting to smile, the patient seems to be crying or grimacing.