Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Oceanid
danh từ
(noun)
UK
/
əʊ
ˈ
s
iː
ə
n
ɪ
d
/
US
/
oʊ
ˈ
s
i
ə
n
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Các con gái của Oceanus và Tethys; một nữ thần biển
danh từ
Any of the daughters of Oceanus and Tethys; a sea-nymph.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Oceanid
Dạng gốc
(base form)
Oceanid
es
Số nhiều
(plural)
Oceanid
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
oceánide
giống cái
Đại dương
Nguồn gốc
(etymology)
Oceanus
+
-id
mượn từ tiếng Latinh
Oceanis
từ tiếng Hy Lạp cổ
Ὠκεανίς
Ōkeanís
AI
1
Các con gái của Oceanus và Tethys
1
Các con gái của Oceanus và Tethys
1
Các con gái của Oceanus và Tethys