Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oceánide
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/oseˈanide/
Nghĩa chính
1
Đại dương
danh từ
Oceanid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oceánide
Dạng gốc
(base form)
oceánide
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
海
hǎi
Đại dương, biển
海洋
hǎi yáng
Đại dương
Tiếng Anh
Oceanid
Các con gái của Oceanus và Tethys; một nữ thần biển
AI
1
Đại dương
1
Đại dương
1
Đại dương