Nghĩa chính
- Nürnberg, Nuyn-bécdanh từ riêngA major city in Bavaria, Germany.
- Phiên tòa xét xử tội phạm Đức Quốc xã diễn ra ở đó, sau Thế chiến thứ haidanh từ riêngThe trial of Nazi criminals that took place there, after World War II.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nuremberg defensedanh từ | danh từ | Lời giải thích được đưa ra như một lời bào chữa cho hành vi phạm tội hoặc sai trái, cho rằng một người hành động theo cách này là do người khác (đặc biệt là cấp trên) ra lệnh làm như vậy |
| Nuremberg violetdanh từ | danh từ | Chất màu tím được làm từ amoniac, oxit mangan và axit photphoric |
Ví dụ
- , .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc NurembergNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcNürnberg
- từ tiếng Latinh trung đạiNorinberga