Dịch

Nuremberg defense

danh từ (noun)
UK/ˈnjʊəɹəmbəːɡ dɪˈfɛns/US/ˈn(j)ʊɹəmˌbɚɡ dɪˈfɛns/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Lời giải thích được đưa ra như một lời bào chữa cho hành vi phạm tội hoặc sai trái, cho rằng một người hành động theo cách này là do người khác (đặc biệt là cấp trên) ra lệnh làm như vậydanh từAn explanation offered as an excuse for behaving in a criminal or wrongful manner, claiming that one acted in this way because one was ordered by others (particularly superiors) to do so.
  2. Lời giải thích được đưa ra để bào chữa cho hành vi phạm tội hoặc sai trái, cho rằng một người có lý khi không tuân theo mệnh lệnh của chính phủ hoặc luật pháp trong nước vì bản thân mệnh lệnh hoặc luật đó là bất hợp phápdanh từAn explanation offered as a defense to criminal or wrongful behavior, claiming that one is justified in not obeying a governmental order or a domestic law because the order or law is itself unlawful.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Nuremberg defenseDạng gốc (base form)
  2. Nuremberg defensesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • “ [ Graner's] : ‘ ,’” , .
  • , , .
  • “ .”

AI