Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nuremberg violet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất màu tím được làm từ amoniac, oxit mangan và axit photphoric
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A violet pigment made from ammonia, manganese oxide, and phosphoric acid.
AI
1
Chất màu tím được làm từ amoniac
1
Chất màu tím được làm từ amoniac
1
Chất màu tím được làm từ amoniac