Dịch

Novelty

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôi làng ở Missouridanh từ riêngA village in Missouri.

Cụm từ (phrase)

novelty actdanh từMàn trình diễn trên sân khấu được thiết kế lạ lùng hoặc khác thường
novelty toydanh từMón đồ chơi nhỏ, rẻ tiền được thiết kế để giải trí, hài hước hoặc để sưu tầm, thường thiếu chức năng thực tế cơ bản
novelty songdanh từBài hát hài hước hoặc vô nghĩa, thường được biểu diễn để tạo hiệu ứng hài hước hoặc hài hước
novelty itemdanh từMón đồ độc lạ
novelty theorydanh từLý thuyết được phát triển bởi Terence McKenna nhằm mục đích mô tả "sự mới lạ" trong vũ trụ dựa trên sự kết hợp giữa số học và toán học, cũng như các mô hình phân dạng được cho là trong Kinh Dịch
novelty valueGiá trị mới lạ
sense of noveltyCảm giác mới lạ
novelty wears offSự mới lạ phai nhạt

Ngôn ngữ khác

AI