Dịch

Ning

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NingDạng gốc (base form)
  2. NingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ning'andanh từ riêngLà thành phố cấp huyện Mẫu Đơn Giang, Hắc Long Giang, Trung Quốc, nằm trên sông Mẫu Đơn (Hurha), cách thành phố Mẫu Đơn Giang không xa
ning-nongdanh từNgười ngu ngốc; một thằng ngốc
Shaan-Gan-Ningdanh từ riêngKhu vực ở biên giới giữa Cam Túc, Ninh Hạ và Thiểm Tây ở phía bắc miền trung Trung Quốc

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại寧縣

Ví dụ

  • , .

AI