Dịch

Ningde

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố cấp tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốcdanh từ riêngA prefecture-level city of Fujian, China.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại寧德

Ví dụ

  • , Fujian-based . 2025.
  • , 116 286 , , 1963.

AI