Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Ninghe
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Quận của Thiên Tân, Trung Quốc
danh từ riêng
A district of Tianjin, China.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
寧河
Ví dụ
*
The
Baodi
Natural
Gas
Utilization
Project
will
supply
gas
to
industrial
and
business
users
and
450,000
homes
in
the
districts
of
Baodi
,
Ninghe
and
Jizhou
in
the
northern
municipality
of
Tianjin
.
AI
1
Quận của Thiên Tân
1
Quận của Thiên Tân
1
Quận của Thiên Tân