Dịch

Ninghe

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quận của Thiên Tân, Trung Quốcdanh từ riêngA district of Tianjin, China.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại寧河

Ví dụ

  • * 450,000 , .

AI