Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nida
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Nida
Dạng gốc
(base form)
Nida
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Nida
nida
l
Liên quan đến một nidus
tính từ
Nida
y
Một họ
danh từ riêng
nida
na
Lời giới thiệu tiêu chuẩn về một cuốn kinh, nêu rõ địa điểm và cơ hội giảng dạy cụ thể của Đức Phật
danh từ
nida
te
Được cấy vào, đặc biệt là tử cung
động từ
Xem thêm 6 từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ