Dịch

nidana

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời giới thiệu tiêu chuẩn về một cuốn kinh, nêu rõ địa điểm và cơ hội giảng dạy cụ thể của Đức Phậtdanh từThe standard introduction to a sutra, stating the location and occasion of a particular teaching of the Buddha.
  2. Nguyên nhân đầu tiêndanh từA first cause.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nidanaDạng gốc (base form)
  2. nidanasSố nhiều (plural)

AI