nidana
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lời giới thiệu tiêu chuẩn về một cuốn kinh, nêu rõ địa điểm và cơ hội giảng dạy cụ thể của Đức Phậtdanh từThe standard introduction to a sutra, stating the location and occasion of a particular teaching of the Buddha.
- Nguyên nhân đầu tiêndanh từA first cause.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nidanaDạng gốc (base form)
- nidanasSố nhiều (plural)