Newville
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Khu dịch vụ địa phương và địa điểm được chỉ định trên Đảo New World, Newfoundland và Labrador, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A local service district and designated place on New World Island, Newfoundland and Labrador, Canada.
- Thị trấn ở Quận Henry, Alabamadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Henry County, Alabama.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Glenn, Californiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Glenn County, California.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NewvilleDạng gốc (base form)
- NewvillesSố nhiều (plural)
8 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 8
Ngôi làng ở thị trấn Danube
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ngôi làng ở thị trấn Danube, hạt Herkimer, New YorkA hamlet in the town of Danube, Herkimer County, New York.